衝然 chōng rán · xung nhiên Hán Việt: xung nhiên · Pinyin: chōng rán Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 然 (nhiên)Pinyinchōng ránHán Việtxung nhiênCấu tạo衝 + 然 · xung + nhiên nghĩa thành phần: xung + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突出貌。Tân Hoa Tự Điển 1.突出貌。