衝煞 xung sát Hán Việt: xung sát Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 煞 (sát)Hán Việtxung sátCấu tạo衝 + 煞 · xung + sát nghĩa thành phần: xung + sát Nghĩa EngCihui 沖煞 hōngshà v. provoke bad influences