衝爽 chōng shuǎng · xung sảng Hán Việt: xung sảng · Pinyin: chōng shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 爽 (sảng)Pinyinchōng shuǎngHán Việtxung sảngCấu tạo衝 + 爽 · xung + sảng nghĩa thành phần: xung + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冲爽"; 平和爽朗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲爽"。 2.平和爽朗。