衝牙 chōng yá · xung nha Hán Việt: xung nha · Pinyin: chōng yá Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 牙 (nha)Pinyinchōng yáHán Việtxung nhaCấu tạo衝 + 牙 · xung + nha nghĩa thành phần: xung + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代佩玉部件之一种; 状如冲牙的齿轮。Tân Hoa Tự Điển 1.古代佩玉部件之一种。 2.状如冲牙的齿轮。