衝犯
xung phạm
Hán Việt: xung phạm · Pinyin: chōng fàn
Tổng quan
xúc phạm: chạnh lòng/làm bực mình
Nghĩa
Việt
- Cihui xúc phạm: chạnh lòng/làm bực mình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冲冒,触犯; 犹进犯; 犹冒犯,冲撞; 旧时一种迷信说法,谓五行相冲克。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冲冒,触犯。 2.犹进犯。 3.犹冒犯,冲撞。 4.旧时一种迷信说法,谓五行相冲克。
Eng
- Cihui 沖犯 hōngfàn v. offend; affront