衝狹 chōng xiá · xung hiệp Hán Việt: xung hiệp · Pinyin: chōng xiá Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 狹 (hiệp)Pinyinchōng xiáHán Việtxung hiệpCấu tạo衝 + 狹 · xung + hiệp nghĩa thành phần: xung + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代杂技节目『代已经流行。把竹席卷成一圈,四周插入矛头,表演者投身从中穿过。现代的钻圈,即渊源于冲狭。