衝疲

chōng pí xung bì

Hán Việt: xung bì · Pinyin: chōng pí

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓地当冲要,民情疲顽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓地当冲要,民情疲顽。