冲盹

xung truân

Hán Việt: xung truân

Tổng quan

Cấu tạo: 衝 (xung) + 盹 (truân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 衝盹 hòngdǔn v.o. <coll.> doze; nap

Eng

  • Cihui 衝盹 hòngdǔn v.o. <coll.> doze; nap

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲盹儿 · 冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出