衝眇

chōng miǎo xung miễu

Hán Việt: xung miễu · Pinyin: chōng miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (miễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼小。