衝真 chōng zhēn · xung chân Hán Việt: xung chân · Pinyin: chōng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 真 (chân)Pinyinchōng zhēnHán Việtxung chânCấu tạo衝 + 真 · xung + chân nghĩa thành phần: xung + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冲真"; 淡泊纯净的本性; 指淡泊纯净。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲真"。 2.淡泊纯净的本性。 3.指淡泊纯净。