衝著
xung trứ
Hán Việt: xung trứ · Pinyin: chōng zhuó
Tổng quan
hướng về phía
Nghĩa
Việt
- Cihui hướng về phía
Eng
- Cihui 衝著 hòngzhe* cov. <coll.> 1. owing to; on account of; because of; for the sake of 2. against; to ◆v. direct (one's attack, etc.) toward ◆adv. precisely; indeed