衝穆 chōng mù · xung mục Hán Việt: xung mục · Pinyin: chōng mù Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 穆 (mục)Pinyinchōng mùHán Việtxung mụcCấu tạo衝 + 穆 · xung + mục nghĩa thành phần: xung + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲和肃穆。Tân Hoa Tự Điển 1.冲和肃穆。