衝簡 chōng jiǎn · xung giản Hán Việt: xung giản · Pinyin: chōng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 簡 (giản)Pinyinchōng jiǎnHán Việtxung giảnCấu tạo衝 + 簡 · xung + giản nghĩa thành phần: xung + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦和纯朴。Tân Hoa Tự Điển 1.谦和纯朴。