衝管 chōng guǎn · xung quản Hán Việt: xung quản · Pinyin: chōng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 管 (quản)Pinyinchōng guǎnHán Việtxung quảnCấu tạo衝 + 管 · xung + quản nghĩa thành phần: xung + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。扁担的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。扁担的一种。