衝粹 chōng cuì · xung túy Hán Việt: xung túy · Pinyin: chōng cuì Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 粹 (túy)Pinyinchōng cuìHán Việtxung túyCấu tạo衝 + 粹 · xung + túy nghĩa thành phần: xung + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冲粹"; 中和纯正。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲粹"。 2.中和纯正。