衝素 chōng sù · xung tố Hán Việt: xung tố · Pinyin: chōng sù Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 素 (tố)Pinyinchōng sùHán Việtxung tốCấu tạo衝 + 素 · xung + tố nghĩa thành phần: xung + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冲素"; 冲淡纯朴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲素"。 2.冲淡纯朴。