衝繁 chōng fán · xung phồn Hán Việt: xung phồn · Pinyin: chōng fán Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 繁 (phồn)Pinyinchōng fánHán Việtxung phồnCấu tạo衝 + 繁 · xung + phồn nghĩa thành phần: xung + phồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓地当冲要,事务繁重。Tân Hoa Tự Điển 1.谓地当冲要,事务繁重。