衝耳 xung nhĩ Hán Việt: xung nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 耳 (nhĩ)Hán Việtxung nhĩCấu tạo衝 + 耳 · xung + nhĩ nghĩa thành phần: xung + nhĩ Nghĩa EngCihui 沖耳 chōng'ěr n. loop handles on the rim of a vessel