衝騰

chōng téng xung đằng

Hán Việt: xung đằng · Pinyin: chōng téng

Tổng quan

vút: bay vút

Cấu tạo: (xung) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vút: bay vút

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹升腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹升腾。