冲苁 chōng cōng·xung thung Hán Việt: xung thung · Pinyin: chōng cōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"冲摐"。 Cấu tạo: 衝 (xung) + 蓯 (thung)Pinyinchōng cōngHán Việtxung thungCấu tạo衝 + 蓯 · xung + thung nghĩa thành phần: xung + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"冲摐"。 Từ liên quan Gần nghĩa冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出 · 冲击