衝菜

xung thái

Hán Việt: xung thái

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沖菜 hōngcài* n. a kind of pickled turnip (Guangdong) M:kǔn||►See also chòngcài