衝蒙

chōng méng xung mông

Hán Việt: xung mông · Pinyin: chōng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (mông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲蒙"; 年幼无知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲蒙"。 2.年幼无知。