沖虛
trùng hư
Hán Việt: trùng hư · Pinyin: chōng xū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲虚"; 恬淡虚静; 升天。常指成仙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲虚"。 2.恬淡虚静。 3.升天。常指成仙。
Eng
- Cihui 沖虛 hōngxū n. carefree; devoid of ambition ◆v. soar; rise high