衝融
xung dung
Hán Việt: xung dung · Pinyin: chōng róng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲融"; 充溢弥漫貌; 水波荡漾貌; 冲和,恬适。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲融"。 2.充溢弥漫貌。 3.水波荡漾貌。 4.冲和,恬适。
Hán Việt: xung dung · Pinyin: chōng róng