衝街

chōng jiē xung nhai

Hán Việt: xung nhai · Pinyin: chōng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓穿街而行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓穿街而行。