衝裕

chōng yù xung dụ

Hán Việt: xung dụ · Pinyin: chōng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋陆机《皇太子宴玄圃宣猷堂有令赋诗》"茂德渊冲,天姿玉裕。"本谓道德深厚,姿容温润◇以"冲裕"称颂人君的美好仪容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋陆机《皇太子宴玄圃宣猷堂有令赋诗》"茂德渊冲,天姿玉裕。"本谓道德深厚,姿容温润◇以"冲裕"称颂人君的美好仪容。