沖襟
trùng khâm
Hán Việt: trùng khâm · Pinyin: chōng jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲衿"。亦作"冲襟"; 旷淡的胸怀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲衿"。亦作"冲襟"。 2.旷淡的胸怀。
Eng
- Cihui 沖襟 hōngjīn n. <wr.> 1. be open-minded 2. be at peace with oneself and the world