衝要

chōng yào xung yếu

Hán Việt: xung yếu · Pinyin: chōng yào

Tổng quan

xung yếu: trọng yếu/nơi quan trọng

Cấu tạo: (xung) + (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xung yếu: trọng yếu/nơi quan trọng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处于全国的或某一个地区的重要道路的会合点,因而形势重要:徐州地处津沪铁路和陇海铁路的交叉点,是个十分~的地方;指重要的职位:久居~。

Eng

  • Cihui 衝要 chōngyào n. strategically important place