衝言衝語
xung ngôn xung ngữ
Hán Việt: xung ngôn xung ngữ · Pinyin: chōng yán chōng yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲言冲语"; 冲撞﹑冒犯人的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲言冲语"。 2.冲撞﹑冒犯人的话。
Hán Việt: xung ngôn xung ngữ · Pinyin: chōng yán chōng yǔ