沖走 chōng zǒu · trùng tẩu Hán Việt: trùng tẩu · Pinyin: chōng zǒu Tổng quan cuốn trôi đi Cấu tạo: 沖 (trùng) + 走 (tẩu)Pinyinchōng zǒuHán Việttrùng tẩuCấu tạo沖 + 走 · trùng + tẩu nghĩa thành phần: trùng + tẩu Nghĩa ViệtCihui cuốn trôi điEngCC-CEDICT to flush awayCihui to flush away