衝起

xung khởi

Hán Việt: xung khởi

Tổng quan

vọt lên

Cấu tạo: (xung) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vọt lên

Eng

  • Cihui 沖/衝起 hōngqǐ r.v. 1. surge (of waves) 2. flare up (of fire/anger/etc.)