冲輣

chōng péng

Pinyin: chōng péng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.冲车和楼车。亦泛指战车。

Cấu tạo: 衝 (xung) + 輣

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.冲车和楼车。亦泛指战车。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冲上 · 冲克 · 冲入 · 冲冲 · 冲决 · 冲凉 · 冲出 · 冲击