衝達

chōng dá xung đạt

Hán Việt: xung đạt · Pinyin: chōng dá

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦和通达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦和通达。