沖過 chōng guò · trùng quá Hán Việt: trùng quá · Pinyin: chōng guò Tổng quan Cấu tạo: 沖 (trùng) + 過 (quá)Pinyinchōng guòHán Việttrùng quáCấu tạo沖 + 過 · trùng + quá nghĩa thành phần: trùng + quá Nghĩa EngCihui 衝/沖過 hōngguò r.v. run/break through