衝遠

chōng yuǎn xung viễn

Hán Việt: xung viễn · Pinyin: chōng yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲远"; 冲和高远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲远"。 2.冲和高远。