衝適

chōng shì xung thích

Hán Việt: xung thích · Pinyin: chōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲适"; 冲和顺适。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲适"。 2.冲和顺适。