衝途 chōng tú · xung đồ Hán Việt: xung đồ · Pinyin: chōng tú Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 途 (đồ)Pinyinchōng túHán Việtxung đồCấu tạo衝 + 途 · xung + đồ nghĩa thành phần: xung + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通衢;大路。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通衢;大路。