衝遁 chōng dùn · xung độn Hán Việt: xung độn · Pinyin: chōng dùn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 遁 (độn)Pinyinchōng dùnHán Việtxung độnCấu tạo衝 + 遁 · xung + độn nghĩa thành phần: xung + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓冲波而逃。Tân Hoa Tự Điển 1.谓冲波而逃。