衝邈 chōng miǎo · xung mạc Hán Việt: xung mạc · Pinyin: chōng miǎo Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 邈 (mạc)Pinyinchōng miǎoHán Việtxung mạcCấu tạo衝 + 邈 · xung + mạc nghĩa thành phần: xung + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冲邈"; 深远弘大。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲邈"。 2.深远弘大。