衝陽

chōng yáng xung dương

Hán Việt: xung dương · Pinyin: chōng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲阳"; 中医针灸穴位名。属足阳明胃经,位于足背最高点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲阳"。 2.中医针灸穴位名。属足阳明胃经,位于足背最高点。

Eng

  • Cihui Chongyang