衝阸 chōng è · xung ách Hán Việt: xung ách · Pinyin: chōng è Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 阸 (ách)Pinyinchōng èHán Việtxung áchCấu tạo衝 + 阸 · xung + ách nghĩa thành phần: xung + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹要隘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹要隘。