衝陳

chōng chén xung trần

Hán Việt: xung trần · Pinyin: chōng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用战车冲击的阵势; 冲击敌方战阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.利用战车冲击的阵势。 2.冲击敌方战阵。