衝陷
xung hãm
Hán Việt: xung hãm · Pinyin: chōng xiàn
Tổng quan
tấn công trận địa địch: công phá trận địa địch
Nghĩa
Việt
- Cihui tấn công trận địa địch: công phá trận địa địch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冲锋陷阵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冲锋陷阵。
Eng
- Cihui 衝陷 chōngxiàn v. charge and take (enemy positions)