衝音 chōng yīn · xung âm Hán Việt: xung âm · Pinyin: chōng yīn Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 音 (âm)Pinyinchōng yīnHán Việtxung âmCấu tạo衝 + 音 · xung + âm nghĩa thành phần: xung + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精深玄妙之言。Tân Hoa Tự Điển 1.精深玄妙之言。