衝頂 chōng dǐng · xung đính Hán Việt: xung đính · Pinyin: chōng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 頂 (đính)Pinyinchōng dǐngHán Việtxung đínhCấu tạo衝 + 頂 · xung + đính nghĩa thành phần: xung + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 足球比赛中运动员向前跃起用头顶球。