衝鬯 chōng chàng · xung sưởng Hán Việt: xung sưởng · Pinyin: chōng chàng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 鬯 (sưởng)Pinyinchōng chàngHán Việtxung sưởngCấu tạo衝 + 鬯 · xung + sưởng nghĩa thành phần: xung + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淡泊闲旷。Tân Hoa Tự Điển 1.淡泊闲旷。