沖默
trùng mặc
Hán Việt: trùng mặc · Pinyin: chōng mò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"冲默"; 淡泊沉静。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲默"。 2.淡泊沉静。
Eng
- Cihui 沖默 hōngmò v.p. quiet; reticent; undisturbed
Hán Việt: trùng mặc · Pinyin: chōng mò