決會 jué huì · quyết hội Hán Việt: quyết hội · Pinyin: jué huì Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 會 (hội)Pinyinjué huìHán Việtquyết hộiCấu tạo決 + 會 · quyết + hội nghĩa thành phần: quyết + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水流会合处。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水流会合处。