決刑 jué xíng · quyết hình Hán Việt: quyết hình · Pinyin: jué xíng Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 刑 (hình)Pinyinjué xíngHán Việtquyết hìnhCấu tạo決 + 刑 · quyết + hình nghĩa thành phần: quyết + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执行死刑。Tân Hoa Tự Điển 1.执行死刑。