決別 jué bié · quyết biệt Hán Việt: quyết biệt · Pinyin: jué bié Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 別 (biệt)Pinyinjué biéHán Việtquyết biệtCấu tạo決 + 別 · quyết + biệt nghĩa thành phần: quyết + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"决别"; 诀别。决,通"诀"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"决别"。 2.诀别。决,通"诀"。